Tiếng Việt
Chấn thương tâm lý tiếng Anh là gì?
chấn thương tâm lý tiếng Anh là psychological trauma /ˌsaɪkəˈlɑʤɪkəl ˈtrɔmə/. Chấn thương tâm lý là trạng thái tâm lý bị tổn thương do trải qua các sự kiện gây sốc hoặc căng thẳng kéo dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
psychological trauma
Ví dụ câu với chấn thương tâm lý / psychological trauma
- 1
Cô ấy đã phải đối mặt với chấn thương tâm lý sau vụ tai nạn.
She had to deal with psychological trauma after the accident.
- 2
Chấn thương tâm lý có thể ảnh hưởng lâu dài đến cuộc sống của người bị ảnh hưởng.
Psychological trauma can have long-lasting effects on a person's life.
Ghi chú dùng từ chấn thương tâm lý
Chấn thương tâm lý là dạng tổn thương về tinh thần sau các sự kiện căng thẳng. Các từ liên quan: stress (căng thẳng), anxiety (lo âu), PTSD (rối loạn hậu chấn thương tâm lý).
Video minh hoạ chấn thương tâm lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chấn thương tâm lý
- lýReason
- tâmheart
- tâm lýpsychology
- thươnglove
- thương tâmsorrow
- chấn thươnginjury
- hậu chấn thương tâm lýPost-traumatic stress disorder (PTSD)
- sự chấn thươngtrauma
- sang chấn tâm lýpsychological trauma
- chấn thương sọ nãotraumatic brain injury
- chấn thương phần mềmsoft-tissue injury
- chấn thương chỉnh hìnhorthopedics
Câu hỏi thường gặp về "chấn thương tâm lý"
Chấn thương tâm lý tiếng Anh là gì?
Chấn thương tâm lý tiếng Anh là "psychological trauma" (danh từ), nghĩa là: Chấn thương tâm lý là trạng thái tâm lý bị tổn thương do trải qua các sự kiện gây sốc hoặc căng thẳng kéo dài.
"psychological trauma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"psychological trauma" nghĩa tiếng Việt là "chấn thương tâm lý". Chấn thương tâm lý là dạng tổn thương về tinh thần sau các sự kiện căng thẳng.
Phát âm "psychological trauma" như thế nào?
"psychological trauma" có phiên âm IPA /ˌsaɪkəˈlɑʤɪkəl ˈtrɔmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "psychological trauma"?
She had to deal with psychological trauma after the accident. — Cô ấy đã phải đối mặt với chấn thương tâm lý sau vụ tai nạn.