Tiếng Việt
Chấn thương tiếng Anh là gì?
chấn thương tiếng Anh là injury /ˈɪnʤəri/. Chấn thương là tổn thương hoặc hư hại xảy ra cho cơ thể do tác động bên ngoài hoặc nội tại, thường gây đau đớn hoặc mất chức năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
injury
Ví dụ câu với chấn thương / injury
- 1
Anh ấy bị chấn thương khi chơi thể thao và cần đi khám bác sĩ.
He got an injury while playing sports and needed to see a doctor.
- 2
Chấn thương đầu có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về sau.
Head injury can lead to serious problems later.
Ghi chú dùng từ chấn thương
Chấn thương là một dạng tổn thương thể chất, liên quan đến các thuật ngữ như 'fracture' (gãy xương), 'bruise' (bầm tím), và 'wound' (vết thương).
Video minh hoạ chấn thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chấn thương
- chấn thương sọ nãotraumatic brain injury
- chấn thương tâm lýpsychological trauma
- chấn thương phần mềmsoft-tissue injury
- chấn thương chỉnh hìnhorthopedics
- thươnglove
- sự chấn thươngtrauma
- hậu chấn thương tâm lýPost-traumatic stress disorder (PTSD)
- khoa chấn thương chỉnh hìnhdepartment of orthopedics
- bù giờinjury time
- Chấn tửRadiator element
- Chấn lưuBallast
- Chấn độngShock
Câu hỏi thường gặp về "chấn thương"
Chấn thương tiếng Anh là gì?
Chấn thương tiếng Anh là "injury" (danh từ), nghĩa là: Chấn thương là tổn thương hoặc hư hại xảy ra cho cơ thể do tác động bên ngoài hoặc nội tại, thường gây đau đớn hoặc mất chức năng.
"injury" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"injury" nghĩa tiếng Việt là "chấn thương". Chấn thương là một dạng tổn thương thể chất, liên quan đến các thuật ngữ như 'fracture' (gãy xương), 'bruise' (bầm tím), và 'wound' (vết thương).
Phát âm "injury" như thế nào?
"injury" có phiên âm IPA /ˈɪnʤəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "injury"?
He got an injury while playing sports and needed to see a doctor. — Anh ấy bị chấn thương khi chơi thể thao và cần đi khám bác sĩ.