Tiếng Việt
Hậu môn nhân tạo tiếng Anh là gì?
hậu môn nhân tạo tiếng Anh là colostomy /kəˈlɒs.tə.mi/. Phẫu thuật tạo ra một lỗ mở trên bụng để dẫn chất thải từ ruột già ra ngoài, thay thế hậu môn tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
colostomy
Ví dụ câu với hậu môn nhân tạo / colostomy
- 1
Bệnh nhân cần phải chăm sóc hậu môn nhân tạo sau phẫu thuật.
The patient needs to care for the colostomy after surgery.
- 2
Hậu môn nhân tạo giúp bệnh nhân sống bình thường hơn sau khi bị tổn thương ruột.
A colostomy allows patients to live more normally after bowel injury.
Ghi chú dùng từ hậu môn nhân tạo
Hậu môn nhân tạo là một thủ thuật y học để tạo lỗ mở qua bụng để dẫn chất thải. Các thuật ngữ liên quan gồm 'stoma' (lỗ mở), 'ileostomy' (tạo lỗ mở ruột hồi), và 'bowel management' (quản lý ruột).
Video minh hoạ hậu môn nhân tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu môn nhân tạo
Câu hỏi thường gặp về "hậu môn nhân tạo"
Hậu môn nhân tạo tiếng Anh là gì?
Hậu môn nhân tạo tiếng Anh là "colostomy" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật tạo ra một lỗ mở trên bụng để dẫn chất thải từ ruột già ra ngoài, thay thế hậu môn tự nhiên.
"colostomy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"colostomy" nghĩa tiếng Việt là "hậu môn nhân tạo". Hậu môn nhân tạo là một thủ thuật y học để tạo lỗ mở qua bụng để dẫn chất thải.
Phát âm "colostomy" như thế nào?
"colostomy" có phiên âm IPA /kəˈlɒs.tə.mi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "colostomy"?
The patient needs to care for the colostomy after surgery. — Bệnh nhân cần phải chăm sóc hậu môn nhân tạo sau phẫu thuật.