Tiếng Việt
Hậu môn tiếng Anh là gì?
hậu môn tiếng Anh là anus /ˈeɪnəs/. Phần cuối cùng của ống tiêu hóa, nơi thoát ra ngoài cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anus
Ví dụ câu với hậu môn / anus
- 1
Bệnh nhân cần kiểm tra hậu môn để chẩn đoán.
The patient needs to have a rectal exam to diagnose the issue.
- 2
Việc vệ sinh hậu môn đúng cách rất quan trọng để phòng tránh nhiễm trùng.
Proper cleaning of the anus is important to prevent infections.
Ghi chú dùng từ hậu môn
Hậu môn là phần cuối của ống tiêu hóa, liên quan đến các vấn đề về trực tràng và hậu môn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'rectum' (trực tràng), 'anal' (liên quan đến hậu môn), và 'rectal examination' (khám trực tràng).
Video minh hoạ hậu môn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với hậu môn
Câu hỏi thường gặp về "hậu môn"
Hậu môn tiếng Anh là gì?
Hậu môn tiếng Anh là "anus" (danh từ), nghĩa là: Phần cuối cùng của ống tiêu hóa, nơi thoát ra ngoài cơ thể.
"anus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anus" nghĩa tiếng Việt là "hậu môn". Hậu môn là phần cuối của ống tiêu hóa, liên quan đến các vấn đề về trực tràng và hậu môn.
Phát âm "anus" như thế nào?
"anus" có phiên âm IPA /ˈeɪnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anus"?
The patient needs to have a rectal exam to diagnose the issue. — Bệnh nhân cần kiểm tra hậu môn để chẩn đoán.