Tiếng Việt
Hậu thuộc địa tiếng Anh là gì?
hậu thuộc địa tiếng Anh là post-colonial /pəʊst kəˈləʊniəl/. Thuộc về giai đoạn sau khi kết thúc thời kỳ thuộc địa, thường liên quan đến các vấn đề văn hóa, chính trị của các quốc gia từng bị thực dân chiếm đóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
post-colonial
Ví dụ câu với hậu thuộc địa / post-colonial
- 1
Nghiên cứu hậu thuộc địa giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của thực dân đối với các nền văn hóa địa phương.
Post-colonial studies explore the cultural legacies of colonialism.
- 2
Các tác phẩm hậu thuộc địa thường phản ánh cuộc đấu tranh để xác lập bản sắc quốc gia.
Many post-colonial novels depict the struggle for identity after independence.
Ghi chú dùng từ hậu thuộc địa
Hậu thuộc địa liên quan đến giai đoạn sau khi một quốc gia thoát khỏi ách đô hộ của thực dân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'decolonization' (giải phóng dân tộc), 'colonialism' (thực dân), 'identity' (bản sắc).
Video minh hoạ hậu thuộc địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu thuộc địa
- ĐịaLand
- Hậuend
- thuộcBelonging
- Thuộc địaColony
- đề hìnhSpecial colonial tribunal
- pháp thuộcFrench colonial rule
- thực dân phápFrench colonial empire
- thời pháp thuộcFrench colonial period
- thời kỳ Bắc thuộcNorthern colonial period of Vietnam
- thời kỳ pháp thuộcFrench colonial period
- thời kỳ thuộc phápFrench colonial period
- thuộc địa nửa phong kiếnSemi-colonial
Câu hỏi thường gặp về "hậu thuộc địa"
Hậu thuộc địa tiếng Anh là gì?
Hậu thuộc địa tiếng Anh là "post-colonial" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về giai đoạn sau khi kết thúc thời kỳ thuộc địa, thường liên quan đến các vấn đề văn hóa, chính trị của các quốc gia từng bị thực dân chiếm đóng.
"post-colonial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"post-colonial" nghĩa tiếng Việt là "hậu thuộc địa". Hậu thuộc địa liên quan đến giai đoạn sau khi một quốc gia thoát khỏi ách đô hộ của thực dân.
Phát âm "post-colonial" như thế nào?
"post-colonial" có phiên âm IPA /pəʊst kəˈləʊniəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "post-colonial"?
Post-colonial studies explore the cultural legacies of colonialism. — Nghiên cứu hậu thuộc địa giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của thực dân đối với các nền văn hóa địa phương.