The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hãy bình tĩnh tiếng Anh là gì?

hãy bình tĩnh tiếng Anh là be calm /bi kɑm/. Hành động giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

Hình minh hoạ "hãy bình tĩnh" tiếng Anh là "be calm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be calm

Động từ
/bi kɑm/

Ví dụ câu với hãy bình tĩnh / be calm

  1. 1

    Bạn cần hãy bình tĩnh và suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.

    You need to be calm and think carefully before making a decision.

  2. 2

    Trong cuộc họp, anh ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh dù có nhiều áp lực.

    During the meeting, he tried to stay calm despite the pressure.

Ghi chú dùng từ hãy bình tĩnh

Hãy bình tĩnh là lời khuyên để giữ sự bình tĩnh trong mọi tình huống. Các từ liên quan: calm (bình tĩnh), composed (điềm đạm), tranquil (bình yên).

Video minh hoạ hãy bình tĩnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hãy bình tĩnh

Câu hỏi thường gặp về "hãy bình tĩnh"

Hãy bình tĩnh tiếng Anh là gì?

Hãy bình tĩnh tiếng Anh là "be calm" (động từ), nghĩa là: Hành động giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

"be calm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be calm" nghĩa tiếng Việt là "hãy bình tĩnh". Hãy bình tĩnh là lời khuyên để giữ sự bình tĩnh trong mọi tình huống.

Phát âm "be calm" như thế nào?

"be calm" có phiên âm IPA /bi kɑm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be calm"?

You need to be calm and think carefully before making a decision. — Bạn cần hãy bình tĩnh và suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.