Tiếng Việt
Hãy còn tiếng Anh là gì?
hãy còn tiếng Anh là Still exists /stɪl ɪɡˈzɪsts/. Vẫn còn tồn tại, chưa biến mất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Still exists
Ví dụ câu với hãy còn / Still exists
- 1
Cây cổ vẫn còn tồn tại trong khu vườn.
The ancient tree still exists in the garden.
- 2
Dấu vết của quá khứ vẫn còn rõ ràng.
Traces of the past still exist clearly.
Ghi chú dùng từ hãy còn
Hãy còn thể hiện sự tồn tại hoặc chưa biến mất của một vật hoặc trạng thái. Các từ liên quan: tồn tại (exist), duy trì (maintain), còn lại (remain).
Video minh hoạ hãy còn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hãy còn
Câu hỏi thường gặp về "hãy còn"
Hãy còn tiếng Anh là gì?
Hãy còn tiếng Anh là "Still exists" (động từ), nghĩa là: Vẫn còn tồn tại, chưa biến mất.
"Still exists" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Still exists" nghĩa tiếng Việt là "hãy còn". Hãy còn thể hiện sự tồn tại hoặc chưa biến mất của một vật hoặc trạng thái.
Phát âm "Still exists" như thế nào?
"Still exists" có phiên âm IPA /stɪl ɪɡˈzɪsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Still exists"?
The ancient tree still exists in the garden. — Cây cổ vẫn còn tồn tại trong khu vườn.