The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hãy vui lên tiếng Anh là gì?

hãy vui lên tiếng Anh là Cheer up /ʧɪr ʌp/. Hãy cố gắng giữ tinh thần tích cực khi gặp khó khăn hoặc buồn bã.

Hình minh hoạ "hãy vui lên" tiếng Anh là "Cheer up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cheer up

Cụm từ
/ʧɪr ʌp/

Ví dụ câu với hãy vui lên / Cheer up

  1. 1

    Hãy vui lên, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

    Cheer up, everything will be fine.

  2. 2

    Cô ấy cần bạn giúp đỡ để vui lên sau khi nghe tin xấu.

    She needs your help to cheer up after hearing the bad news.

Ghi chú dùng từ hãy vui lên

Hãy vui lên là lời khuyên giúp ai đó cảm thấy tích cực hơn. Các từ liên quan: encouragement (khích lệ), happiness (hạnh phúc), positivity (tích cực).

Video minh hoạ hãy vui lên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hãy vui lên

Câu hỏi thường gặp về "hãy vui lên"

Hãy vui lên tiếng Anh là gì?

Hãy vui lên tiếng Anh là "Cheer up" (cụm từ), nghĩa là: Hãy cố gắng giữ tinh thần tích cực khi gặp khó khăn hoặc buồn bã.

"Cheer up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cheer up" nghĩa tiếng Việt là "hãy vui lên". Hãy vui lên là lời khuyên giúp ai đó cảm thấy tích cực hơn.

Phát âm "Cheer up" như thế nào?

"Cheer up" có phiên âm IPA /ʧɪr ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cheer up"?

Cheer up, everything will be fine. — Hãy vui lên, mọi chuyện sẽ ổn thôi.