Tiếng Việt
Hây hây tiếng Anh là gì?
hây hây tiếng Anh là Rosy /ˈroʊzi/. Màu hồng nhạt, tươi tắn, gợi cảm giác vui vẻ hoặc hạnh phúc nhẹ nhàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rosy
Ví dụ câu với hây hây / Rosy
- 1
Cô ấy có làn da hây hây sau khi đi ra nắng.
She has a rosy complexion after being in the sun.
- 2
Ánh sáng hây hây của hoàng hôn tạo nên khung cảnh thơ mộng.
The rosy glow of sunset creates a romantic scene.
Ghi chú dùng từ hây hây
Từ 'rosy' mô tả màu sắc hoặc trạng thái tích cực, thường liên quan đến vẻ đẹp hoặc cảm xúc vui vẻ. Các từ liên quan gồm 'pink' (hồng), 'blush' (đỏ mặt), 'cheerful' (vui vẻ), 'happy' (hạnh phúc).
Video minh hoạ hây hây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hây hây
Câu hỏi thường gặp về "hây hây"
Hây hây tiếng Anh là gì?
Hây hây tiếng Anh là "Rosy" (tính từ), nghĩa là: Màu hồng nhạt, tươi tắn, gợi cảm giác vui vẻ hoặc hạnh phúc nhẹ nhàng.
"Rosy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rosy" nghĩa tiếng Việt là "hây hây". Từ 'rosy' mô tả màu sắc hoặc trạng thái tích cực, thường liên quan đến vẻ đẹp hoặc cảm xúc vui vẻ.
Phát âm "Rosy" như thế nào?
"Rosy" có phiên âm IPA /ˈroʊzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rosy"?
She has a rosy complexion after being in the sun. — Cô ấy có làn da hây hây sau khi đi ra nắng.