Tiếng Việt
Cuộc sống màu hồng tiếng Anh là gì?
cuộc sống màu hồng tiếng Anh là rosy life /ˈroʊzi laɪf/. Cuộc sống tươi đẹp, hạnh phúc, thường được mô tả như mơ ước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rosy life
Ví dụ câu với cuộc sống màu hồng / rosy life
- 1
Cô ấy luôn mơ về một cuộc sống màu hồng không lo toan.
She always dreams of a rosy life without worries.
- 2
Sau khi có công việc mới, anh ấy cảm thấy cuộc sống của mình trở nên màu hồng hơn.
After getting a new job, he felt his life became more rosy.
Ghi chú dùng từ cuộc sống màu hồng
Thường dùng để miêu tả cuộc sống hạnh phúc, dễ chịu. Các từ liên quan: 'happy life' (cuộc sống hạnh phúc), 'dreamy' (mơ mộng), 'ideal' (lý tưởng).
Video minh hoạ cuộc sống màu hồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc sống màu hồng
Câu hỏi thường gặp về "cuộc sống màu hồng"
Cuộc sống màu hồng tiếng Anh là gì?
Cuộc sống màu hồng tiếng Anh là "rosy life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống tươi đẹp, hạnh phúc, thường được mô tả như mơ ước.
"rosy life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rosy life" nghĩa tiếng Việt là "cuộc sống màu hồng". Thường dùng để miêu tả cuộc sống hạnh phúc, dễ chịu.
Phát âm "rosy life" như thế nào?
"rosy life" có phiên âm IPA /ˈroʊzi laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rosy life"?
She always dreams of a rosy life without worries. — Cô ấy luôn mơ về một cuộc sống màu hồng không lo toan.