Tiếng Việt
Hay hoảng sợ tiếng Anh là gì?
hay hoảng sợ tiếng Anh là Quick to panic /kwɪk tə ˈpænɪk/. Dễ hoảng sợ, dễ bị hoảng loạn hoặc sợ hãi nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quick to panic
Ví dụ câu với hay hoảng sợ / Quick to panic
- 1
He is quick to panic when faced with challenges.
Anh ấy dễ hoảng sợ khi đối mặt với thử thách.
- 2
Her quick to panic reaction made the situation worse.
Phản ứng dễ hoảng sợ của cô ấy đã làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Ghi chú dùng từ hay hoảng sợ
Từ này mô tả người dễ hoảng sợ hoặc hoảng loạn. Các từ liên quan gồm 'anxious' (lo lắng), 'nervous' (lo lắng, hồi hộp), 'fearful' (đầy sợ hãi).
Video minh hoạ hay hoảng sợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hay hoảng sợ
Câu hỏi thường gặp về "hay hoảng sợ"
Hay hoảng sợ tiếng Anh là gì?
Hay hoảng sợ tiếng Anh là "Quick to panic" (tính từ), nghĩa là: Dễ hoảng sợ, dễ bị hoảng loạn hoặc sợ hãi nhanh chóng.
"Quick to panic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quick to panic" nghĩa tiếng Việt là "hay hoảng sợ". Từ này mô tả người dễ hoảng sợ hoặc hoảng loạn.
Phát âm "Quick to panic" như thế nào?
"Quick to panic" có phiên âm IPA /kwɪk tə ˈpænɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quick to panic"?
Anh ấy dễ hoảng sợ khi đối mặt với thử thách. — He is quick to panic when faced with challenges.