Tiếng Việt
Sự hoảng loạn tiếng Anh là gì?
sự hoảng loạn tiếng Anh là panic /ˈpænɪk/. Tình trạng hoảng loạn hoặc sợ hãi dữ dội, thường gây ra bởi tình huống nguy hiểm hoặc bất ngờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
panic
Ví dụ câu với sự hoảng loạn / panic
- 1
Trong đêm đó, mọi người đều rối loạn và hoảng loạn vì tiếng động lớn.
During the night, everyone was confused and in panic due to the loud noise.
- 2
Họ đã hoảng loạn khi nghe tin về tai nạn xảy ra.
They were in panic when they heard about the accident.
Ghi chú dùng từ sự hoảng loạn
Panic là trạng thái hoảng loạn, sợ hãi dữ dội. Các từ liên quan: fear (sợ hãi), anxiety (lo lắng), terror (kinh hoàng).
Video minh hoạ sự hoảng loạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hoảng loạn
Câu hỏi thường gặp về "sự hoảng loạn"
Sự hoảng loạn tiếng Anh là gì?
Sự hoảng loạn tiếng Anh là "panic" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hoảng loạn hoặc sợ hãi dữ dội, thường gây ra bởi tình huống nguy hiểm hoặc bất ngờ.
"panic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"panic" nghĩa tiếng Việt là "sự hoảng loạn". Panic là trạng thái hoảng loạn, sợ hãi dữ dội.
Phát âm "panic" như thế nào?
"panic" có phiên âm IPA /ˈpænɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "panic"?
During the night, everyone was confused and in panic due to the loud noise. — Trong đêm đó, mọi người đều rối loạn và hoảng loạn vì tiếng động lớn.