Tiếng Việt
Cơn hoảng loạn tiếng Anh là gì?
cơn hoảng loạn tiếng Anh là panic attack /ˈpænɪk əˈtæk/. Một trạng thái lo lắng cực độ đột ngột, thường đi kèm với các triệu chứng thể chất như tim đập nhanh, khó thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
panic attack
Ví dụ câu với cơn hoảng loạn / panic attack
- 1
Cô ấy đã trải qua một cơn hoảng loạn khi gặp phải tình huống căng thẳng.
She experienced a panic attack when faced with a stressful situation.
- 2
Các triệu chứng của cơn hoảng loạn có thể bao gồm đổ mồ hôi và cảm giác sợ hãi dữ dội.
Symptoms of a panic attack can include sweating and intense fear.
Ghi chú dùng từ cơn hoảng loạn
Cơn hoảng loạn là một dạng rối loạn lo âu, liên quan đến các thuật ngữ như lo âu (anxiety), rối loạn hoảng sợ (panic disorder), và căng thẳng (stress).
Video minh hoạ cơn hoảng loạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơn hoảng loạn
Câu hỏi thường gặp về "cơn hoảng loạn"
Cơn hoảng loạn tiếng Anh là gì?
Cơn hoảng loạn tiếng Anh là "panic attack" (danh từ), nghĩa là: Một trạng thái lo lắng cực độ đột ngột, thường đi kèm với các triệu chứng thể chất như tim đập nhanh, khó thở.
"panic attack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"panic attack" nghĩa tiếng Việt là "cơn hoảng loạn". Cơn hoảng loạn là một dạng rối loạn lo âu, liên quan đến các thuật ngữ như lo âu (anxiety), rối loạn hoảng sợ (panic disorder), và căng thẳng (stress).
Phát âm "panic attack" như thế nào?
"panic attack" có phiên âm IPA /ˈpænɪk əˈtæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "panic attack"?
She experienced a panic attack when faced with a stressful situation. — Cô ấy đã trải qua một cơn hoảng loạn khi gặp phải tình huống căng thẳng.