The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hãy tha thứ cho tôi tiếng Anh là gì?

hãy tha thứ cho tôi tiếng Anh là Please forgive me /pliːz fərˈɡɪv miː/. Lời xin lỗi thể hiện mong muốn được tha thứ cho hành động của mình.

Hình minh hoạ "hãy tha thứ cho tôi" tiếng Anh là "Please forgive me"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Please forgive me

Cụm từ
/pliːz fərˈɡɪv miː/

Ví dụ câu với hãy tha thứ cho tôi / Please forgive me

  1. 1

    Please forgive me for being late.

    Xin hãy tha thứ cho tôi vì đến muộn.

  2. 2

    I hope you can forgive me.

    Tôi hy vọng bạn có thể tha thứ cho tôi.

Ghi chú dùng từ hãy tha thứ cho tôi

Cụm từ thể hiện sự xin lỗi và mong nhận được sự tha thứ. Các từ liên quan: apologize (xin lỗi), regret (hối tiếc), mercy (lòng thương xót).

Video minh hoạ hãy tha thứ cho tôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hãy tha thứ cho tôi

Câu hỏi thường gặp về "hãy tha thứ cho tôi"

Hãy tha thứ cho tôi tiếng Anh là gì?

Hãy tha thứ cho tôi tiếng Anh là "Please forgive me" (cụm từ), nghĩa là: Lời xin lỗi thể hiện mong muốn được tha thứ cho hành động của mình.

"Please forgive me" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Please forgive me" nghĩa tiếng Việt là "hãy tha thứ cho tôi". Cụm từ thể hiện sự xin lỗi và mong nhận được sự tha thứ.

Phát âm "Please forgive me" như thế nào?

"Please forgive me" có phiên âm IPA /pliːz fərˈɡɪv miː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Please forgive me"?

Xin hãy tha thứ cho tôi vì đến muộn. — Please forgive me for being late.