Tiếng Việt
Gạt nợ tiếng Anh là gì?
Gạt nợ tiếng Anh là Forgive debt /fəˈɡɪv dɛt/. Tha thứ cho khoản nợ của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Forgive debt
Ví dụ câu với Gạt nợ / Forgive debt
- 1
Anh ấy đã gạt nợ cho người bạn cũ của mình.
He forgave his old friend's debt.
- 2
Chúng tôi quyết định gạt nợ để giúp đỡ họ bắt đầu lại.
We decided to forgive the debt to help them start over.
Ghi chú dùng từ Gạt nợ
Gạt nợ là hành động tha thứ khoản nợ. Các từ liên quan: 'Debt' (nợ), 'Forgiveness' (sự tha thứ), 'Debt relief' (giảm nợ).
Video minh hoạ Gạt nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gạt nợ
Câu hỏi thường gặp về "Gạt nợ"
Gạt nợ tiếng Anh là gì?
Gạt nợ tiếng Anh là "Forgive debt" (động từ), nghĩa là: Tha thứ cho khoản nợ của ai đó.
"Forgive debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Forgive debt" nghĩa tiếng Việt là "Gạt nợ". Gạt nợ là hành động tha thứ khoản nợ.
Phát âm "Forgive debt" như thế nào?
"Forgive debt" có phiên âm IPA /fəˈɡɪv dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Forgive debt"?
He forgave his old friend's debt. — Anh ấy đã gạt nợ cho người bạn cũ của mình.