Tiếng Việt
Hé môi tiếng Anh là gì?
hé môi tiếng Anh là mutter /mʌtər/. Lẩm bẩm, nói nhỏ mà không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mutter
Ví dụ câu với hé môi / mutter
- 1
Cô ấy hé môi nhưng không nói gì.
She muttered something under her breath.
- 2
Anh ấy hé môi để nói điều gì đó nhưng không thành tiếng.
He muttered to himself but didn't say it aloud.
Ghi chú dùng từ hé môi
Hé môi là hành động nói nhỏ, thường không rõ ràng. Các từ liên quan: whisper (thì thầm), mumble (lẩm bẩm), whispering (sự thì thầm).
Video minh hoạ hé môi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hé môi
Câu hỏi thường gặp về "hé môi"
Hé môi tiếng Anh là gì?
Hé môi tiếng Anh là "mutter" (động từ), nghĩa là: Lẩm bẩm, nói nhỏ mà không rõ ràng.
"mutter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mutter" nghĩa tiếng Việt là "hé môi". Hé môi là hành động nói nhỏ, thường không rõ ràng.
Phát âm "mutter" như thế nào?
"mutter" có phiên âm IPA /mʌtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mutter"?
She muttered something under her breath. — Cô ấy hé môi nhưng không nói gì.