Tiếng Việt
Hệ số biên lợi nhuận gộp tiếng Anh là gì?
hệ số biên lợi nhuận gộp tiếng Anh là gross profit margin /ɡrəʊs ˈprɒfɪt ˈmɑːdʒɪn/. Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận gộp so với doanh thu bán hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gross profit margin
Ví dụ câu với hệ số biên lợi nhuận gộp / gross profit margin
- 1
Hệ số biên lợi nhuận gộp cao cho thấy công ty có khả năng sinh lợi tốt từ bán hàng.
A high gross profit margin indicates the company is good at generating profit from sales.
- 2
Chúng tôi cần cải thiện hệ số biên lợi nhuận gộp để tăng lợi nhuận ròng.
We need to improve the gross profit margin to increase net profit.
Ghi chú dùng từ hệ số biên lợi nhuận gộp
Hệ số biên lợi nhuận gộp phản ánh khả năng sinh lợi của doanh nghiệp từ hoạt động bán hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'lợi nhuận gộp' (gross profit), 'doanh thu' (revenue), 'lợi nhuận ròng' (net profit).
Video minh hoạ hệ số biên lợi nhuận gộp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số biên lợi nhuận gộp
Câu hỏi thường gặp về "hệ số biên lợi nhuận gộp"
Hệ số biên lợi nhuận gộp tiếng Anh là gì?
Hệ số biên lợi nhuận gộp tiếng Anh là "gross profit margin" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận gộp so với doanh thu bán hàng.
"gross profit margin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gross profit margin" nghĩa tiếng Việt là "hệ số biên lợi nhuận gộp". Hệ số biên lợi nhuận gộp phản ánh khả năng sinh lợi của doanh nghiệp từ hoạt động bán hàng.
Phát âm "gross profit margin" như thế nào?
"gross profit margin" có phiên âm IPA /ɡrəʊs ˈprɒfɪt ˈmɑːdʒɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gross profit margin"?
A high gross profit margin indicates the company is good at generating profit from sales. — Hệ số biên lợi nhuận gộp cao cho thấy công ty có khả năng sinh lợi tốt từ bán hàng.