Tiếng Việt
Lợi nhuận gộp tiếng Anh là gì?
lợi nhuận gộp tiếng Anh là gross profit /groʊs ˈprɑfət/. Lợi nhuận gộp là khoản lợi nhuận thu được sau khi trừ đi giá vốn hàng bán từ doanh thu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gross profit
Ví dụ câu với lợi nhuận gộp / gross profit
- 1
The company's gross profit increased this quarter due to higher sales.
Lợi nhuận gộp của công ty tăng trong quý này nhờ doanh số cao hơn.
- 2
Gross profit is an important indicator of a company's financial health.
Lợi nhuận gộp là chỉ số quan trọng phản ánh tình hình tài chính của công ty.
Ghi chú dùng từ lợi nhuận gộp
Lợi nhuận gộp là lợi nhuận trước các chi phí hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'net profit' (lợi nhuận ròng), 'revenue' (doanh thu), và 'cost of goods sold' (giá vốn hàng bán).
Video minh hoạ lợi nhuận gộp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lợi nhuận gộp
Câu hỏi thường gặp về "lợi nhuận gộp"
Lợi nhuận gộp tiếng Anh là gì?
Lợi nhuận gộp tiếng Anh là "gross profit" (danh từ), nghĩa là: Lợi nhuận gộp là khoản lợi nhuận thu được sau khi trừ đi giá vốn hàng bán từ doanh thu.
"gross profit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gross profit" nghĩa tiếng Việt là "lợi nhuận gộp". Lợi nhuận gộp là lợi nhuận trước các chi phí hoạt động.
Phát âm "gross profit" như thế nào?
"gross profit" có phiên âm IPA /groʊs ˈprɑfət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gross profit"?
Lợi nhuận gộp của công ty tăng trong quý này nhờ doanh số cao hơn. — The company's gross profit increased this quarter due to higher sales.