Tiếng Việt
Hệ số tiếng Anh là gì?
hệ số tiếng Anh là coefficient /ˌkoʊəˈfɪʃənt/. Hệ số là một số dùng để nhân với biến hoặc biến số trong các phép tính toán để biểu thị mối quan hệ tỷ lệ hoặc tỷ lệ phần trăm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coefficient
Ví dụ câu với hệ số / coefficient
- 1
Hệ số của biến trong phương trình này là 3.
The coefficient of the variable in this equation is 3.
- 2
Hệ số góc của đường thẳng là 2.
The slope coefficient of the line is 2.
Ghi chú dùng từ hệ số
Hệ số thường gặp trong toán học và thống kê, như hệ số góc, hệ số tương quan. Các thuật ngữ liên quan gồm: hệ số góc (slope coefficient), hệ số tương quan (correlation coefficient), hệ số nhân (multiplication factor).
Video minh hoạ hệ số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số
- hệ số nợdebt ratio
- hệ số gócslope
- hệ số nềnfoundation coefficient
- hệ số nhámroughness coefficient
- hệ số nhânmultiplier factor
- hệ số rỗngvoid ratio
- hệ số lươngsalary coefficient
- hệ số lu lèncompaction coefficient
- hệ số ma sátfriction coefficient
- hệ số đòn bẩyleverage ratio
- hệ số hóa mềmsoftening coefficient
- hệ số hồi quyregression coefficient
Câu hỏi thường gặp về "hệ số"
Hệ số tiếng Anh là gì?
Hệ số tiếng Anh là "coefficient" (danh từ), nghĩa là: Hệ số là một số dùng để nhân với biến hoặc biến số trong các phép tính toán để biểu thị mối quan hệ tỷ lệ hoặc tỷ lệ phần trăm.
"coefficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coefficient" nghĩa tiếng Việt là "hệ số". Hệ số thường gặp trong toán học và thống kê, như hệ số góc, hệ số tương quan.
Phát âm "coefficient" như thế nào?
"coefficient" có phiên âm IPA /ˌkoʊəˈfɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coefficient"?
The coefficient of the variable in this equation is 3. — Hệ số của biến trong phương trình này là 3.