Tiếng Việt
Chẳng trách tiếng Anh là gì?
chẳng trách tiếng Anh là no wonder /noʊ ˈwʌndər/. Không có gì lạ khi điều đó xảy ra, vì lý do rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
no wonder
Ví dụ câu với chẳng trách / no wonder
- 1
It's no wonder he's tired after working all day.
Anh ấy mệt mỏi là điều dễ hiểu sau một ngày làm việc vất vả.
- 2
No wonder she was upset; she heard the bad news.
Thật là dễ hiểu khi cô ấy buồn; cô ấy nghe tin xấu.
Ghi chú dùng từ chẳng trách
Chẳng trách dùng để diễn đạt sự thông cảm hoặc lý do hợp lý cho một điều gì đó. Các từ liên quan: 'đương nhiên' (obvious), 'hiển nhiên' (evident), 'dễ hiểu' (understandable).
Video minh hoạ chẳng trách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chẳng trách
Câu hỏi thường gặp về "chẳng trách"
Chẳng trách tiếng Anh là gì?
Chẳng trách tiếng Anh là "no wonder" (cụm từ), nghĩa là: Không có gì lạ khi điều đó xảy ra, vì lý do rõ ràng.
"no wonder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"no wonder" nghĩa tiếng Việt là "chẳng trách". Chẳng trách dùng để diễn đạt sự thông cảm hoặc lý do hợp lý cho một điều gì đó.
Phát âm "no wonder" như thế nào?
"no wonder" có phiên âm IPA /noʊ ˈwʌndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "no wonder"?
Anh ấy mệt mỏi là điều dễ hiểu sau một ngày làm việc vất vả. — It's no wonder he's tired after working all day.