Tiếng Việt
Hẹn giờ tiếng Anh là gì?
hẹn giờ tiếng Anh là set the timer /sɛt ðə ˈtaɪmər/. đặt đồng hồ để đếm thời gian hoặc nhắc nhở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
set the timer
Ví dụ câu với hẹn giờ / set the timer
- 1
Tôi đã hẹn giờ nấu cơm trong 30 phút.
I set the timer for 30 minutes to cook rice.
- 2
Bạn có thể giúp tôi hẹn giờ cho máy pha cà phê không?
Can you help me set the timer for the coffee machine?
Ghi chú dùng từ hẹn giờ
Hẹn giờ là hành động đặt đồng hồ để theo dõi thời gian. Các từ liên quan: đồng hồ (clock), đếm giờ (countdown), nhắc nhở (reminder).
Video minh hoạ hẹn giờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hẹn giờ
Câu hỏi thường gặp về "hẹn giờ"
Hẹn giờ tiếng Anh là gì?
Hẹn giờ tiếng Anh là "set the timer" (động từ), nghĩa là: đặt đồng hồ để đếm thời gian hoặc nhắc nhở.
"set the timer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"set the timer" nghĩa tiếng Việt là "hẹn giờ". Hẹn giờ là hành động đặt đồng hồ để theo dõi thời gian.
Phát âm "set the timer" như thế nào?
"set the timer" có phiên âm IPA /sɛt ðə ˈtaɪmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "set the timer"?
I set the timer for 30 minutes to cook rice. — Tôi đã hẹn giờ nấu cơm trong 30 phút.