Tiếng Việt
Đồng hồ đếm ngược tiếng Anh là gì?
đồng hồ đếm ngược tiếng Anh là Countdown timer /ˈkaʊntdaʊn ˈtaɪmər/. Thiết bị hoặc chức năng đếm ngược thời gian còn lại trước một sự kiện hoặc thời điểm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Countdown timer
Ví dụ câu với đồng hồ đếm ngược / Countdown timer
- 1
Bạn cần đặt đồng hồ đếm ngược để biết còn bao lâu nữa đến giờ họp.
You need to set the countdown timer to know how much time is left before the meeting.
- 2
Đồng hồ đếm ngược giúp tôi chuẩn bị tốt hơn cho cuộc thi.
The countdown timer helps me prepare better for the competition.
Ghi chú dùng từ đồng hồ đếm ngược
Đồng hồ đếm ngược là một loại thiết bị hoặc chức năng theo dõi thời gian còn lại trước một sự kiện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'timer' (bộ đếm thời gian), 'alarm' (báo thức), và 'schedule' (lịch trình).
Video minh hoạ đồng hồ đếm ngược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng hồ đếm ngược
Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ đếm ngược"
Đồng hồ đếm ngược tiếng Anh là gì?
Đồng hồ đếm ngược tiếng Anh là "Countdown timer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc chức năng đếm ngược thời gian còn lại trước một sự kiện hoặc thời điểm nhất định.
"Countdown timer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Countdown timer" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ đếm ngược". Đồng hồ đếm ngược là một loại thiết bị hoặc chức năng theo dõi thời gian còn lại trước một sự kiện.
Phát âm "Countdown timer" như thế nào?
"Countdown timer" có phiên âm IPA /ˈkaʊntdaʊn ˈtaɪmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Countdown timer"?
You need to set the countdown timer to know how much time is left before the meeting. — Bạn cần đặt đồng hồ đếm ngược để biết còn bao lâu nữa đến giờ họp.