Tiếng Việt
Hết nhiệm kỳ tiếng Anh là gì?
hết nhiệm kỳ tiếng Anh là term expiration /tɜːrm ˌɛkspɪˈreɪʃən/. Kết thúc nhiệm kỳ của một chức vụ hoặc nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
term expiration
Ví dụ câu với hết nhiệm kỳ / term expiration
- 1
Chức vụ của ông ấy đã kết thúc nhiệm kỳ vào tháng trước.
His term expired last month.
- 2
Sau khi hết nhiệm kỳ, cô ấy không còn giữ chức vụ đó nữa.
After the term expired, she no longer held that position.
Ghi chú dùng từ hết nhiệm kỳ
Hết nhiệm kỳ là khi một chức vụ hoặc nhiệm kỳ công tác kết thúc. Các từ liên quan: 'renewal' (gia hạn), 'extension' (mở rộng), 'term' (nhiệm kỳ).
Video minh hoạ hết nhiệm kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết nhiệm kỳ
Câu hỏi thường gặp về "hết nhiệm kỳ"
Hết nhiệm kỳ tiếng Anh là gì?
Hết nhiệm kỳ tiếng Anh là "term expiration" (danh từ), nghĩa là: Kết thúc nhiệm kỳ của một chức vụ hoặc nhiệm vụ.
"term expiration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"term expiration" nghĩa tiếng Việt là "hết nhiệm kỳ". Hết nhiệm kỳ là khi một chức vụ hoặc nhiệm kỳ công tác kết thúc.
Phát âm "term expiration" như thế nào?
"term expiration" có phiên âm IPA /tɜːrm ˌɛkspɪˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "term expiration"?
His term expired last month. — Chức vụ của ông ấy đã kết thúc nhiệm kỳ vào tháng trước.