Tiếng Việt
Hạn dùng tiếng Anh là gì?
hạn dùng tiếng Anh là expiration date /ɪkˌspaɪəˈreɪʃən deɪt/. Ngày hết hạn của sản phẩm, sau đó không còn được phép sử dụng hoặc bán nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expiration date
Ví dụ câu với hạn dùng / expiration date
- 1
Vui lòng kiểm tra hạn dùng của sữa trước khi mua.
Please check the expiration date on the milk before buying.
- 2
Hạn dùng của thuốc này là tháng tới.
The expiration date of this medicine is next month.
Ghi chú dùng từ hạn dùng
Hạn dùng là ngày cuối cùng sản phẩm còn an toàn để sử dụng. Các từ liên quan: 'expiry', 'validity period', 'date of expiry'.
Video minh hoạ hạn dùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạn dùng
Câu hỏi thường gặp về "hạn dùng"
Hạn dùng tiếng Anh là gì?
Hạn dùng tiếng Anh là "expiration date" (danh từ), nghĩa là: Ngày hết hạn của sản phẩm, sau đó không còn được phép sử dụng hoặc bán nữa.
"expiration date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expiration date" nghĩa tiếng Việt là "hạn dùng". Hạn dùng là ngày cuối cùng sản phẩm còn an toàn để sử dụng.
Phát âm "expiration date" như thế nào?
"expiration date" có phiên âm IPA /ɪkˌspaɪəˈreɪʃən deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expiration date"?
Please check the expiration date on the milk before buying. — Vui lòng kiểm tra hạn dùng của sữa trước khi mua.