Tiếng Việt
Nhiệm kỳ tiếng Anh là gì?
nhiệm kỳ tiếng Anh là term /tɜrm/. Thời gian một nhiệm vụ hoặc chức vụ kéo dài, thường là trong chính trị hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
term
Ví dụ câu với nhiệm kỳ / term
- 1
Chính phủ mới bắt đầu nhiệm kỳ của mình vào tháng 5.
The new government started its term in May.
- 2
Nhiệm kỳ của tổng thống kéo dài bốn năm.
The president's term lasts four years.
Ghi chú dùng từ nhiệm kỳ
Nhiệm kỳ thường liên quan đến thời gian giữ chức vụ trong chính trị hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'chức vụ' (position), 'thời hạn' (duration), 'bầu cử' (election).
Video minh hoạ nhiệm kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệm kỳ
Câu hỏi thường gặp về "nhiệm kỳ"
Nhiệm kỳ tiếng Anh là gì?
Nhiệm kỳ tiếng Anh là "term" (danh từ), nghĩa là: Thời gian một nhiệm vụ hoặc chức vụ kéo dài, thường là trong chính trị hoặc tổ chức.
"term" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"term" nghĩa tiếng Việt là "nhiệm kỳ". Nhiệm kỳ thường liên quan đến thời gian giữ chức vụ trong chính trị hoặc tổ chức.
Phát âm "term" như thế nào?
"term" có phiên âm IPA /tɜrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "term"?
The new government started its term in May. — Chính phủ mới bắt đầu nhiệm kỳ của mình vào tháng 5.