Tiếng Việt
Hết thời hạn hợp đồng tiếng Anh là gì?
hết thời hạn hợp đồng tiếng Anh là contract expiration /ˈkɒntrækt ˌɛkspɪˈreɪʃən/. Thời điểm kết thúc hiệu lực của hợp đồng theo thỏa thuận hoặc theo luật định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contract expiration
Ví dụ câu với hết thời hạn hợp đồng / contract expiration
- 1
The contract expiration date is next month.
Ngày hết hạn hợp đồng của tôi là tháng tới.
- 2
They need to renew the contract before expiration.
Họ cần gia hạn hợp đồng trước khi hết hạn.
Ghi chú dùng từ hết thời hạn hợp đồng
Hết thời hạn hợp đồng đề cập đến thời điểm hợp đồng chính thức chấm dứt. Các từ liên quan: 'renewal' (gia hạn), 'termination' (chấm dứt), 'validity period' (thời hạn hợp lệ).
Video minh hoạ hết thời hạn hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết thời hạn hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "hết thời hạn hợp đồng"
Hết thời hạn hợp đồng tiếng Anh là gì?
Hết thời hạn hợp đồng tiếng Anh là "contract expiration" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm kết thúc hiệu lực của hợp đồng theo thỏa thuận hoặc theo luật định.
"contract expiration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contract expiration" nghĩa tiếng Việt là "hết thời hạn hợp đồng". Hết thời hạn hợp đồng đề cập đến thời điểm hợp đồng chính thức chấm dứt.
Phát âm "contract expiration" như thế nào?
"contract expiration" có phiên âm IPA /ˈkɒntrækt ˌɛkspɪˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contract expiration"?
Ngày hết hạn hợp đồng của tôi là tháng tới. — The contract expiration date is next month.