The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hết sức hăng hái tiếng Anh là gì?

hết sức hăng hái tiếng Anh là Extremely enthusiastic /ɪkˈstriːmli ɪnˈθuːziæstɪk/. Rất nhiệt tình và sôi nổi trong hành động hoặc thái độ.

Hình minh hoạ "hết sức hăng hái" tiếng Anh là "Extremely enthusiastic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Extremely enthusiastic

Cụm từ
/ɪkˈstriːmli ɪnˈθuːziæstɪk/

Ví dụ câu với hết sức hăng hái / Extremely enthusiastic

  1. 1

    Cô ấy tham gia dự án mới với hết sức hăng hái.

    She participated in the new project with extremely enthusiasm.

  2. 2

    Chúng tôi đã làm việc hết sức hăng hái để hoàn thành nhiệm vụ.

    We worked with great enthusiasm to complete the task.

Ghi chú dùng từ hết sức hăng hái

Hết sức hăng hái mô tả sự nhiệt tình cao độ. Các từ liên quan: nhiệt huyết (passion), sôi nổi (lively), đam mê (passion).

Video minh hoạ hết sức hăng hái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hết sức hăng hái

Câu hỏi thường gặp về "hết sức hăng hái"

Hết sức hăng hái tiếng Anh là gì?

Hết sức hăng hái tiếng Anh là "Extremely enthusiastic" (cụm từ), nghĩa là: Rất nhiệt tình và sôi nổi trong hành động hoặc thái độ.

"Extremely enthusiastic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Extremely enthusiastic" nghĩa tiếng Việt là "hết sức hăng hái". Hết sức hăng hái mô tả sự nhiệt tình cao độ.

Phát âm "Extremely enthusiastic" như thế nào?

"Extremely enthusiastic" có phiên âm IPA /ɪkˈstriːmli ɪnˈθuːziæstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Extremely enthusiastic"?

She participated in the new project with extremely enthusiasm. — Cô ấy tham gia dự án mới với hết sức hăng hái.