Tiếng Việt
Hết sức tiếng Anh là gì?
hết sức tiếng Anh là Extremely /ɪkˈstriːmli/. Rất, vô cùng, mức độ cao nhất của một trạng thái hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Extremely
Ví dụ câu với hết sức / Extremely
- 1
Cô ấy mệt hết sức sau buổi tập thể dục.
She was extremely tired after the workout.
- 2
Anh ấy yêu cô ấy hết sức.
He loves her extremely.
Ghi chú dùng từ hết sức
Từ này dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một trạng thái hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: 'vô cùng' (extremely), 'rất' (very), 'cực kỳ' (superly).
Video minh hoạ hết sức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết sức
- hết sức lớnEnormously big
- hết sức có thểAs much as possible
- hết sức đau đớnExcruciating pain
- hết sức lộn xộnCompletely chaotic
- hết sức đặc biệtExceptionally special
- hết sức hăng háiExtremely enthusiastic
- hết sức ưa chuộngExtremely popular
- HếtEmpty
- sứcstrength
- dùng hết sứcExert All Effort
- cố gắng hết sứctry your best
- rút hết sức sốngdrained of energy
Câu hỏi thường gặp về "hết sức"
Hết sức tiếng Anh là gì?
Hết sức tiếng Anh là "Extremely" (trạng từ), nghĩa là: Rất, vô cùng, mức độ cao nhất của một trạng thái hoặc cảm xúc.
"Extremely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Extremely" nghĩa tiếng Việt là "hết sức". Từ này dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một trạng thái hoặc cảm xúc.
Phát âm "Extremely" như thế nào?
"Extremely" có phiên âm IPA /ɪkˈstriːmli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Extremely"?
She was extremely tired after the workout. — Cô ấy mệt hết sức sau buổi tập thể dục.