Tiếng Việt
Hỉ nộ ái ố tiếng Anh là gì?
hỉ nộ ái ố tiếng Anh là Joy, Anger, Love, and Hatred /ʤɔɪ ˈæŋɡər lʌv ənd ˈheɪtrɪd/. Các cảm xúc cơ bản gồm vui, giận, yêu và ghét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Joy, Anger, Love, and Hatred
Ví dụ câu với hỉ nộ ái ố / Joy, Anger, Love, and Hatred
- 1
Anh ấy cảm thấy hỉ nộ ái ố khi nghe tin đó.
He felt joy, anger, love, and hatred upon hearing the news.
- 2
Trong cuộc sống, chúng ta trải qua hỉ nộ ái ố hàng ngày.
In life, we experience joy, anger, love, and hatred daily.
Ghi chú dùng từ hỉ nộ ái ố
Hỉ nộ ái ố là các cảm xúc cơ bản của con người, liên quan đến cảm xúc tích cực và tiêu cực. Các từ liên quan gồm cảm xúc (emotion), tâm trạng (mood), và cảm xúc tiêu cực hoặc tích cực (negative or positive feelings).
Video minh hoạ hỉ nộ ái ố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỉ nộ ái ố
Câu hỏi thường gặp về "hỉ nộ ái ố"
Hỉ nộ ái ố tiếng Anh là gì?
Hỉ nộ ái ố tiếng Anh là "Joy, Anger, Love, and Hatred" (danh từ), nghĩa là: Các cảm xúc cơ bản gồm vui, giận, yêu và ghét.
"Joy, Anger, Love, and Hatred" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Joy, Anger, Love, and Hatred" nghĩa tiếng Việt là "hỉ nộ ái ố". Hỉ nộ ái ố là các cảm xúc cơ bản của con người, liên quan đến cảm xúc tích cực và tiêu cực.
Phát âm "Joy, Anger, Love, and Hatred" như thế nào?
"Joy, Anger, Love, and Hatred" có phiên âm IPA /ʤɔɪ ˈæŋɡər lʌv ənd ˈheɪtrɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Joy, Anger, Love, and Hatred"?
He felt joy, anger, love, and hatred upon hearing the news. — Anh ấy cảm thấy hỉ nộ ái ố khi nghe tin đó.