Tiếng Việt
Hỉ tiếng Anh là gì?
Hỉ tiếng Anh là Joy /ˈdʒɔɪ.fəl/. Tính từ diễn tả cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Joy
Ví dụ câu với Hỉ / Joy
- 1
Cô ấy tràn ngập hỉ khi nhận được tin vui.
She was filled with joy upon hearing the good news.
- 2
Niềm hỉ của anh ấy thể hiện rõ qua nụ cười rạng rỡ.
His joy was evident through his bright smile.
Ghi chú dùng từ Hỉ
Hỉ thể hiện cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc. Các từ liên quan: happiness (hạnh phúc), delight (niềm vui), bliss (hạnh phúc viên mãn).
Video minh hoạ Hỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Hỉ
Câu hỏi thường gặp về "Hỉ"
Hỉ tiếng Anh là gì?
Hỉ tiếng Anh là "Joy" (tính từ), nghĩa là: Tính từ diễn tả cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc.
"Joy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Joy" nghĩa tiếng Việt là "Hỉ". Hỉ thể hiện cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc.
Phát âm "Joy" như thế nào?
"Joy" có phiên âm IPA /ˈdʒɔɪ.fəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Joy"?
She was filled with joy upon hearing the good news. — Cô ấy tràn ngập hỉ khi nhận được tin vui.