The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiđrô tiếng Anh là gì?

hiđrô tiếng Anh là Hydrogen /ˈhaɪdrədʒən/. Hợp chất khí không màu, không mùi, dễ cháy, là nguyên tố phổ biến nhất trong vũ trụ.

Hình minh hoạ "hiđrô" tiếng Anh là "Hydrogen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hydrogen

Danh từ
/ˈhaɪdrədʒən/

Ví dụ câu với hiđrô / Hydrogen

  1. 1

    Hydrogen là nguyên tố nhẹ nhất trong bảng tuần hoàn.

    Hydrogen is the lightest element in the periodic table.

  2. 2

    Chúng ta sử dụng hydrogen trong các phản ứng hoá học để tạo ra năng lượng.

    We use hydrogen in chemical reactions to generate energy.

Ghi chú dùng từ hiđrô

Hydrogen là nguyên tố hóa học số 1, ký hiệu H. Các từ liên quan: 'oxygen' (oxy), 'carbon' (carbon), 'element' (nguyên tố).

Video minh hoạ hiđrô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiđrô

Câu hỏi thường gặp về "hiđrô"

Hiđrô tiếng Anh là gì?

Hiđrô tiếng Anh là "Hydrogen" (danh từ), nghĩa là: Hợp chất khí không màu, không mùi, dễ cháy, là nguyên tố phổ biến nhất trong vũ trụ.

"Hydrogen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hydrogen" nghĩa tiếng Việt là "hiđrô". Hydrogen là nguyên tố hóa học số 1, ký hiệu H.

Phát âm "Hydrogen" như thế nào?

"Hydrogen" có phiên âm IPA /ˈhaɪdrədʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hydrogen"?

Hydrogen is the lightest element in the periodic table. — Hydrogen là nguyên tố nhẹ nhất trong bảng tuần hoàn.