Tiếng Việt
Bom khinh khí tiếng Anh là gì?
bom khinh khí tiếng Anh là hydrogen bomb /ˈhaɪdrədʒən bɒm/. Một loại vũ khí hạt nhân cực kỳ mạnh mẽ sử dụng phản ứng phân hạch hoặc phản ứng tổng hợp của hydro để tạo ra vụ nổ lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hydrogen bomb
Ví dụ câu với bom khinh khí / hydrogen bomb
- 1
Bom khinh khí đã được thử nghiệm vào năm 1952.
The hydrogen bomb was first tested in 1952.
- 2
Quốc gia này sở hữu một số lượng lớn bom khinh khí.
This country possesses a large stockpile of hydrogen bombs.
Ghi chú dùng từ bom khinh khí
Bom khinh khí là loại vũ khí hạt nhân sử dụng phản ứng nhiệt hạch của hydro để tạo ra vụ nổ lớn. Các thuật ngữ liên quan: vũ khí hạt nhân (nuclear weapon), phản ứng nhiệt hạch (nuclear fusion), phản ứng phân hạch (nuclear fission).
Video minh hoạ bom khinh khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bom khinh khí
Câu hỏi thường gặp về "bom khinh khí"
Bom khinh khí tiếng Anh là gì?
Bom khinh khí tiếng Anh là "hydrogen bomb" (danh từ), nghĩa là: Một loại vũ khí hạt nhân cực kỳ mạnh mẽ sử dụng phản ứng phân hạch hoặc phản ứng tổng hợp của hydro để tạo ra vụ nổ lớn.
"hydrogen bomb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hydrogen bomb" nghĩa tiếng Việt là "bom khinh khí". Bom khinh khí là loại vũ khí hạt nhân sử dụng phản ứng nhiệt hạch của hydro để tạo ra vụ nổ lớn.
Phát âm "hydrogen bomb" như thế nào?
"hydrogen bomb" có phiên âm IPA /ˈhaɪdrədʒən bɒm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hydrogen bomb"?
The hydrogen bomb was first tested in 1952. — Bom khinh khí đã được thử nghiệm vào năm 1952.