Tiếng Việt
Khinh khí tiếng Anh là gì?
khinh khí tiếng Anh là helium => hydrogen /ˈhiːliəm/. Khí heli là một loại khí trơ, không màu, không mùi, nhẹ hơn không khí, thường dùng trong bóng bay và các ứng dụng công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
helium => hydrogen
Ví dụ câu với khinh khí / helium => hydrogen
- 1
Bóng bay của trẻ em thường chứa khí heli để bay cao hơn.
Children's balloons are often filled with helium to make them float.
- 2
Khí heli được sử dụng trong các cuộc thám hiểm không gian để làm mỏng khí trong bình chứa.
Helium is used in space explorations to dilute the gas in tanks.
Ghi chú dùng từ khinh khí
Khí heli là một loại khí trơ, nhẹ hơn không khí, thường dùng trong bóng bay và các ứng dụng công nghiệp. Các từ liên quan: khí hydro (hydrogen), khí metan (methane), khí argon (argon).
Video minh hoạ khinh khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khinh khí
Câu hỏi thường gặp về "khinh khí"
Khinh khí tiếng Anh là gì?
Khinh khí tiếng Anh là "helium => hydrogen" (danh từ), nghĩa là: Khí heli là một loại khí trơ, không màu, không mùi, nhẹ hơn không khí, thường dùng trong bóng bay và các ứng dụng công nghiệp.
"helium => hydrogen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"helium => hydrogen" nghĩa tiếng Việt là "khinh khí". Khí heli là một loại khí trơ, nhẹ hơn không khí, thường dùng trong bóng bay và các ứng dụng công nghiệp.
Phát âm "helium => hydrogen" như thế nào?
"helium => hydrogen" có phiên âm IPA /ˈhiːliəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "helium => hydrogen"?
Children's balloons are often filled with helium to make them float. — Bóng bay của trẻ em thường chứa khí heli để bay cao hơn.