Tiếng Việt
Hiện thực hóa tiếng Anh là gì?
hiện thực hóa tiếng Anh là materialize /məˈtɪriəˌlaɪz/. Biến ý tưởng hoặc kế hoạch thành hiện thực hoặc thành phẩm cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
materialize
Ví dụ câu với hiện thực hóa / materialize
- 1
Cô ấy đã hiện thực hóa ước mơ trở thành bác sĩ của mình.
She managed to materialize her dream of becoming a doctor.
- 2
Chúng tôi cần hiện thực hóa dự án này trước cuối tháng.
We need to materialize this project by the end of the month.
Ghi chú dùng từ hiện thực hóa
Hiện thực hóa là quá trình biến ý tưởng thành hiện thực. Các từ liên quan gồm 'realize' (nhận thức rõ), 'implement' (thực hiện), 'actualize' (hiện thực hóa).
Video minh hoạ hiện thực hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiện thực hóa
Câu hỏi thường gặp về "hiện thực hóa"
Hiện thực hóa tiếng Anh là gì?
Hiện thực hóa tiếng Anh là "materialize" (động từ), nghĩa là: Biến ý tưởng hoặc kế hoạch thành hiện thực hoặc thành phẩm cụ thể.
"materialize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"materialize" nghĩa tiếng Việt là "hiện thực hóa". Hiện thực hóa là quá trình biến ý tưởng thành hiện thực.
Phát âm "materialize" như thế nào?
"materialize" có phiên âm IPA /məˈtɪriəˌlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "materialize"?
She managed to materialize her dream of becoming a doctor. — Cô ấy đã hiện thực hóa ước mơ trở thành bác sĩ của mình.