Tiếng Việt
Vật chất hóa tiếng Anh là gì?
Vật chất hóa tiếng Anh là Materialize /məˈtɪərɪəlaɪz/. Biến thành vật chất hoặc hiện thực hóa một ý tưởng hoặc kế hoạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Materialize
Ví dụ câu với Vật chất hóa / Materialize
- 1
Cô ấy đã vật chất hóa ý tưởng của mình thành một sản phẩm thực tế.
She materialized her idea into a tangible product.
- 2
Các hy vọng của họ đã vật chất hóa sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
Their hopes materialized after years of hard work.
Ghi chú dùng từ Vật chất hóa
Vật chất hóa là quá trình biến ý tưởng hoặc kế hoạch thành hiện thực hoặc vật thể. Các từ liên quan: 'realize' (nhận thức rõ, hiện thực hóa), 'manifest' (hiện rõ, biểu hiện rõ ràng), 'embody' (hiện thân, thể hiện rõ).
Video minh hoạ Vật chất hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vật chất hóa
Câu hỏi thường gặp về "Vật chất hóa"
Vật chất hóa tiếng Anh là gì?
Vật chất hóa tiếng Anh là "Materialize" (động từ), nghĩa là: Biến thành vật chất hoặc hiện thực hóa một ý tưởng hoặc kế hoạch.
"Materialize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Materialize" nghĩa tiếng Việt là "Vật chất hóa". Vật chất hóa là quá trình biến ý tưởng hoặc kế hoạch thành hiện thực hoặc vật thể.
Phát âm "Materialize" như thế nào?
"Materialize" có phiên âm IPA /məˈtɪərɪəlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Materialize"?
She materialized her idea into a tangible product. — Cô ấy đã vật chất hóa ý tưởng của mình thành một sản phẩm thực tế.