The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiệp hội tim mạch châu âu tiếng Anh là gì?

hiệp hội tim mạch châu âu tiếng Anh là European Society of Cardiology /ˌjʊərəˈpiːən ˈsɒsaɪəti ʌv ˈkɑːrdɪˌɒlədʒi/. Hiệp hội chuyên về tim mạch của châu Âu, tổ chức nghiên cứu và thúc đẩy y học tim mạch.

Hình minh hoạ "hiệp hội tim mạch châu âu" tiếng Anh là "European Society of Cardiology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

European Society of Cardiology

Danh từ
/ˌjʊərəˈpiːən ˈsɒsaɪəti ʌv ˈkɑːrdɪˌɒlədʒi/

Ví dụ câu với hiệp hội tim mạch châu âu / European Society of Cardiology

  1. 1

    European Society of Cardiology tổ chức các hội nghị quốc tế về tim mạch.

    The European Society of Cardiology publishes guidelines for heart disease treatment.

  2. 2

    Các bác sĩ tham dự hội nghị của European Society of Cardiology để cập nhật kiến thức mới.

    Doctors attended the European Society of Cardiology conference to learn about the latest advancements.

Ghi chú dùng từ hiệp hội tim mạch châu âu

Hiệp hội tim mạch châu Âu là tổ chức lớn về y học tim mạch tại châu Âu. Các thuật ngữ liên quan: cardiology (tim mạch), cardiovascular (tim mạch), heart disease (bệnh tim).

Video minh hoạ hiệp hội tim mạch châu âu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiệp hội tim mạch châu âu

Câu hỏi thường gặp về "hiệp hội tim mạch châu âu"

Hiệp hội tim mạch châu âu tiếng Anh là gì?

Hiệp hội tim mạch châu âu tiếng Anh là "European Society of Cardiology" (danh từ), nghĩa là: Hiệp hội chuyên về tim mạch của châu Âu, tổ chức nghiên cứu và thúc đẩy y học tim mạch.

"European Society of Cardiology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"European Society of Cardiology" nghĩa tiếng Việt là "hiệp hội tim mạch châu âu". Hiệp hội tim mạch châu Âu là tổ chức lớn về y học tim mạch tại châu Âu.

Phát âm "European Society of Cardiology" như thế nào?

"European Society of Cardiology" có phiên âm IPA /ˌjʊərəˈpiːən ˈsɒsaɪəti ʌv ˈkɑːrdɪˌɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "European Society of Cardiology"?

The European Society of Cardiology publishes guidelines for heart disease treatment. — European Society of Cardiology tổ chức các hội nghị quốc tế về tim mạch.