Tiếng Việt
Khoa tim tiếng Anh là gì?
khoa tim tiếng Anh là cardiology department /ˌkɑrdiˈɑləʤi dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận y học chuyên nghiên cứu về bệnh tim và mạch máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cardiology department
Ví dụ câu với khoa tim / cardiology department
- 1
He was admitted to the cardiology department for a heart check-up.
Anh ấy đã nhập viện khoa tim để kiểm tra tim.
- 2
The cardiology department is equipped with the latest medical technology.
Khoa tim mạch được trang bị công nghệ y học mới nhất.
Ghi chú dùng từ khoa tim
Khoa tim là bộ phận y học chuyên về bệnh tim và mạch máu. Các thuật ngữ liên quan: 'cardiology' (tim mạch học), 'heart' (tim), 'vascular' (mạch máu).
Video minh hoạ khoa tim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoa tim
Câu hỏi thường gặp về "khoa tim"
Khoa tim tiếng Anh là gì?
Khoa tim tiếng Anh là "cardiology department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận y học chuyên nghiên cứu về bệnh tim và mạch máu.
"cardiology department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cardiology department" nghĩa tiếng Việt là "khoa tim". Khoa tim là bộ phận y học chuyên về bệnh tim và mạch máu.
Phát âm "cardiology department" như thế nào?
"cardiology department" có phiên âm IPA /ˌkɑrdiˈɑləʤi dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cardiology department"?
Anh ấy đã nhập viện khoa tim để kiểm tra tim. — He was admitted to the cardiology department for a heart check-up.