Tiếng Việt
Hiệp sĩ giang hồ tiếng Anh là gì?
hiệp sĩ giang hồ tiếng Anh là wandering knight /ˈwɒndərɪŋ naɪt/. Hiệp sĩ giang hồ là người võ thuật hoặc anh hùng lang thang, không thuộc về một tổ chức cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wandering knight
Ví dụ câu với hiệp sĩ giang hồ / wandering knight
- 1
The wandering knight traveled across the land helping those in need.
Hiệp sĩ giang hồ đi khắp nơi giúp đỡ những người gặp khó khăn.
- 2
He was known as a wandering knight, always fighting for justice.
Anh ta nổi tiếng là hiệp sĩ giang hồ, luôn chiến đấu vì công lý.
Ghi chú dùng từ hiệp sĩ giang hồ
Hiệp sĩ giang hồ là nhân vật trong truyện cổ tích, thể hiện lòng dũng cảm và tự do. Các từ liên quan: 'hero' (anh hùng), 'adventurer' (người phiêu lưu), 'knight' (hiệp sĩ).
Video minh hoạ hiệp sĩ giang hồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệp sĩ giang hồ
Câu hỏi thường gặp về "hiệp sĩ giang hồ"
Hiệp sĩ giang hồ tiếng Anh là gì?
Hiệp sĩ giang hồ tiếng Anh là "wandering knight" (danh từ), nghĩa là: Hiệp sĩ giang hồ là người võ thuật hoặc anh hùng lang thang, không thuộc về một tổ chức cố định.
"wandering knight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wandering knight" nghĩa tiếng Việt là "hiệp sĩ giang hồ". Hiệp sĩ giang hồ là nhân vật trong truyện cổ tích, thể hiện lòng dũng cảm và tự do.
Phát âm "wandering knight" như thế nào?
"wandering knight" có phiên âm IPA /ˈwɒndərɪŋ naɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wandering knight"?
Hiệp sĩ giang hồ đi khắp nơi giúp đỡ những người gặp khó khăn. — The wandering knight traveled across the land helping those in need.