The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiệp khách tiếng Anh là gì?

hiệp khách tiếng Anh là chivalrous knight /ˈʃɪvəlrəs naɪt/. Hiệp khách là người hiệp nghĩa, dũng cảm, thường xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc lịch sử, chiến đấu vì công lý và chính nghĩa.

Hình minh hoạ "hiệp khách" tiếng Anh là "chivalrous knight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chivalrous knight

Danh từ
/ˈʃɪvəlrəs naɪt/

Ví dụ câu với hiệp khách / chivalrous knight

  1. 1

    The chivalrous knight saved the village from the bandits.

    Hiệp khách dũng cảm đã cứu làng khỏi bọn cướp.

  2. 2

    Many stories depict chivalrous knights fighting for justice.

    Nhiều câu chuyện kể về hiệp khách chiến đấu vì công lý.

Ghi chú dùng từ hiệp khách

Hiệp khách là nhân vật anh hùng, dũng cảm. Các từ liên quan: hero (anh hùng), warrior (chiến binh), noble (cao quý).

Video minh hoạ hiệp khách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiệp khách

Câu hỏi thường gặp về "hiệp khách"

Hiệp khách tiếng Anh là gì?

Hiệp khách tiếng Anh là "chivalrous knight" (danh từ), nghĩa là: Hiệp khách là người hiệp nghĩa, dũng cảm, thường xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc lịch sử, chiến đấu vì công lý và chính nghĩa.

"chivalrous knight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chivalrous knight" nghĩa tiếng Việt là "hiệp khách". Hiệp khách là nhân vật anh hùng, dũng cảm.

Phát âm "chivalrous knight" như thế nào?

"chivalrous knight" có phiên âm IPA /ˈʃɪvəlrəs naɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chivalrous knight"?

Hiệp khách dũng cảm đã cứu làng khỏi bọn cướp. — The chivalrous knight saved the village from the bandits.