Tiếng Việt
Hiệp sĩ tiếng Anh là gì?
hiệp sĩ tiếng Anh là knight /naɪt/. Hiệp sĩ là người chiến binh trung thành trong thời Trung Cổ, thường mặc áo giáp và cưỡi ngựa để chiến đấu hoặc bảo vệ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
knight
Ví dụ câu với hiệp sĩ / knight
- 1
The knight protected the king during the battle.
Hiệp sĩ bảo vệ vua trong trận chiến.
- 2
She dressed up as a knight for the costume party.
Cô ấy hóa trang thành hiệp sĩ trong buổi tiệc hóa trang.
Ghi chú dùng từ hiệp sĩ
Hiệp sĩ là một nhân vật trung tâm trong các câu chuyện cổ tích và lịch sử, liên quan đến các từ như 'armor' (áo giáp), 'chivalry' (kỵ sĩ), 'sword' (kiếm).
Video minh hoạ hiệp sĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệp sĩ
Câu hỏi thường gặp về "hiệp sĩ"
Hiệp sĩ tiếng Anh là gì?
Hiệp sĩ tiếng Anh là "knight" (danh từ), nghĩa là: Hiệp sĩ là người chiến binh trung thành trong thời Trung Cổ, thường mặc áo giáp và cưỡi ngựa để chiến đấu hoặc bảo vệ người khác.
"knight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"knight" nghĩa tiếng Việt là "hiệp sĩ". Hiệp sĩ là một nhân vật trung tâm trong các câu chuyện cổ tích và lịch sử, liên quan đến các từ như 'armor' (áo giáp), 'chivalry' (kỵ sĩ), 'sword' (kiếm).
Phát âm "knight" như thế nào?
"knight" có phiên âm IPA /naɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "knight"?
Hiệp sĩ bảo vệ vua trong trận chiến. — The knight protected the king during the battle.