The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiểu biết nhiều tiếng Anh là gì?

hiểu biết nhiều tiếng Anh là Knowledgeable /ˈnɒlɪʤəbl/. Có kiến thức rộng và hiểu biết sâu về nhiều lĩnh vực.

Hình minh hoạ "hiểu biết nhiều" tiếng Anh là "Knowledgeable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Knowledgeable

Tính từ
/ˈnɒlɪʤəbl/

Ví dụ câu với hiểu biết nhiều / Knowledgeable

  1. 1

    Anh ấy rất hiểu biết nhiều về lịch sử và văn hóa.

    He is very knowledgeable about history and culture.

  2. 2

    Cô ấy luôn trả lời các câu hỏi phức tạp một cách hiểu biết nhiều.

    She always answers complex questions with a lot of knowledge.

Ghi chú dùng từ hiểu biết nhiều

Từ này mô tả người có kiến thức rộng và sâu. Các từ liên quan: 'expert' (chuyên gia), 'informed' (có hiểu biết), 'educated' (được giáo dục).

Video minh hoạ hiểu biết nhiều

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiểu biết nhiều

Câu hỏi thường gặp về "hiểu biết nhiều"

Hiểu biết nhiều tiếng Anh là gì?

Hiểu biết nhiều tiếng Anh là "Knowledgeable" (tính từ), nghĩa là: Có kiến thức rộng và hiểu biết sâu về nhiều lĩnh vực.

"Knowledgeable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Knowledgeable" nghĩa tiếng Việt là "hiểu biết nhiều". Từ này mô tả người có kiến thức rộng và sâu.

Phát âm "Knowledgeable" như thế nào?

"Knowledgeable" có phiên âm IPA /ˈnɒlɪʤəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Knowledgeable"?

He is very knowledgeable about history and culture. — Anh ấy rất hiểu biết nhiều về lịch sử và văn hóa.