The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiểu biết sâu rộng tiếng Anh là gì?

hiểu biết sâu rộng tiếng Anh là Profound knowledge /prəˈfaʊnd ˈnɒlɪʤ/. Kiến thức rộng lớn và sâu sắc về một lĩnh vực hoặc nhiều lĩnh vực.

Hình minh hoạ "hiểu biết sâu rộng" tiếng Anh là "Profound knowledge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Profound knowledge

Cụm từ
/prəˈfaʊnd ˈnɒlɪʤ/

Ví dụ câu với hiểu biết sâu rộng / Profound knowledge

  1. 1

    Anh ấy có hiểu biết sâu rộng về lịch sử thế giới.

    He has profound knowledge of world history.

  2. 2

    Cô ấy thể hiện hiểu biết sâu rộng trong cuộc thảo luận.

    She demonstrated profound knowledge during the discussion.

Ghi chú dùng từ hiểu biết sâu rộng

Hiểu biết sâu rộng đề cập đến kiến thức sâu sắc và toàn diện. Các từ liên quan gồm: kiến thức (knowledge), hiểu biết (understanding), chuyên môn (expertise).

Video minh hoạ hiểu biết sâu rộng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiểu biết sâu rộng

Câu hỏi thường gặp về "hiểu biết sâu rộng"

Hiểu biết sâu rộng tiếng Anh là gì?

Hiểu biết sâu rộng tiếng Anh là "Profound knowledge" (cụm từ), nghĩa là: Kiến thức rộng lớn và sâu sắc về một lĩnh vực hoặc nhiều lĩnh vực.

"Profound knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Profound knowledge" nghĩa tiếng Việt là "hiểu biết sâu rộng". Hiểu biết sâu rộng đề cập đến kiến thức sâu sắc và toàn diện.

Phát âm "Profound knowledge" như thế nào?

"Profound knowledge" có phiên âm IPA /prəˈfaʊnd ˈnɒlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Profound knowledge"?

He has profound knowledge of world history. — Anh ấy có hiểu biết sâu rộng về lịch sử thế giới.