Tiếng Việt
Hiểu biết rộng tiếng Anh là gì?
hiểu biết rộng tiếng Anh là Broad-minded /ˈbrɔːdˌmaɪndɪd/. Có tư duy mở rộng, chấp nhận các ý kiến và quan điểm khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Broad-minded
Ví dụ câu với hiểu biết rộng / Broad-minded
- 1
Anh ấy là người rộng lượng và hiểu biết rộng về các nền văn hóa khác nhau.
He is broad-minded and understands different cultures.
- 2
Một người hiểu biết rộng thường dễ dàng thích nghi với môi trường mới.
A broad-minded person usually adapts easily to new environments.
Ghi chú dùng từ hiểu biết rộng
Từ này mô tả người có tư duy mở rộng, chấp nhận các ý kiến khác nhau. Các từ liên quan: tolerant (khoan dung), open-minded (mở lòng), accepting (chấp nhận).
Video minh hoạ hiểu biết rộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiểu biết rộng
Câu hỏi thường gặp về "hiểu biết rộng"
Hiểu biết rộng tiếng Anh là gì?
Hiểu biết rộng tiếng Anh là "Broad-minded" (tính từ), nghĩa là: Có tư duy mở rộng, chấp nhận các ý kiến và quan điểm khác nhau.
"Broad-minded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Broad-minded" nghĩa tiếng Việt là "hiểu biết rộng". Từ này mô tả người có tư duy mở rộng, chấp nhận các ý kiến khác nhau.
Phát âm "Broad-minded" như thế nào?
"Broad-minded" có phiên âm IPA /ˈbrɔːdˌmaɪndɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Broad-minded"?
He is broad-minded and understands different cultures. — Anh ấy là người rộng lượng và hiểu biết rộng về các nền văn hóa khác nhau.