Tiếng Việt
Hiếu học tiếng Anh là gì?
hiếu học tiếng Anh là studious /ˈstjuːdiəs/. Có tính ham học hỏi, chăm chỉ học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
studious
Ví dụ câu với hiếu học / studious
- 1
Anh ấy là một học sinh hiếu học và luôn cố gắng đạt thành tích cao.
He is a studious student who always strives for high achievements.
- 2
Cô ấy rất hiếu học và thường xuyên đọc sách vào cuối tuần.
She is very studious and often reads books on weekends.
Ghi chú dùng từ hiếu học
Từ 'hiếu học' mô tả người có đam mê học tập, ham thích kiến thức. Các từ liên quan gồm 'học hỏi' (to learn), 'chăm chỉ' (diligent), 'nghiên cứu' (to research).
Video minh hoạ hiếu học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiếu học
Câu hỏi thường gặp về "hiếu học"
Hiếu học tiếng Anh là gì?
Hiếu học tiếng Anh là "studious" (tính từ), nghĩa là: Có tính ham học hỏi, chăm chỉ học tập.
"studious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"studious" nghĩa tiếng Việt là "hiếu học". Từ 'hiếu học' mô tả người có đam mê học tập, ham thích kiến thức.
Phát âm "studious" như thế nào?
"studious" có phiên âm IPA /ˈstjuːdiəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "studious"?
He is a studious student who always strives for high achievements. — Anh ấy là một học sinh hiếu học và luôn cố gắng đạt thành tích cao.