Tiếng Việt
Hiếu chủ tiếng Anh là gì?
hiếu chủ tiếng Anh là chief mourner /ʧiːf ˈmɔrnər/. Người chủ trì tang lễ, thường là người thân hoặc người được ủy quyền thể hiện lòng thương tiếc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chief mourner
Ví dụ câu với hiếu chủ / chief mourner
- 1
The chief mourner led the funeral procession.
Người chủ trì tang lễ dẫn đầu đoàn đưa tang.
- 2
She was the chief mourner at her grandmother's funeral.
Cô ấy là người chủ trì tang lễ của bà ngoại mình.
Ghi chú dùng từ hiếu chủ
Hiếu chủ là người chính trong tang lễ, thể hiện sự kính trọng và thương tiếc. Các từ liên quan: 'mourner' (người than khóc), 'funeral' (đám tang), 'bereavement' (đau buồn).
Video minh hoạ hiếu chủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiếu chủ
Câu hỏi thường gặp về "hiếu chủ"
Hiếu chủ tiếng Anh là gì?
Hiếu chủ tiếng Anh là "chief mourner" (danh từ), nghĩa là: Người chủ trì tang lễ, thường là người thân hoặc người được ủy quyền thể hiện lòng thương tiếc.
"chief mourner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chief mourner" nghĩa tiếng Việt là "hiếu chủ". Hiếu chủ là người chính trong tang lễ, thể hiện sự kính trọng và thương tiếc.
Phát âm "chief mourner" như thế nào?
"chief mourner" có phiên âm IPA /ʧiːf ˈmɔrnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chief mourner"?
Người chủ trì tang lễ dẫn đầu đoàn đưa tang. — The chief mourner led the funeral procession.