The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiếu đễ tiếng Anh là gì?

hiếu đễ tiếng Anh là filial piety /ˈfɪliəl ˈpaɪəti/. Sự hiếu thảo, lòng kính trọng và chăm sóc cha mẹ của con cái.

Hình minh hoạ "hiếu đễ" tiếng Anh là "filial piety"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

filial piety

Danh từ
/ˈfɪliəl ˈpaɪəti/

Ví dụ câu với hiếu đễ / filial piety

  1. 1

    Trong văn hóa Việt Nam, hiếu đễ được xem là đức tính quan trọng nhất của con cái.

    In Vietnamese culture, filial piety is considered the most important virtue of children.

  2. 2

    Anh ấy luôn thể hiện hiếu đễ bằng cách chăm sóc cha mẹ mỗi ngày.

    He always demonstrates filial piety by caring for his parents every day.

Ghi chú dùng từ hiếu đễ

Hiếu đễ thể hiện lòng kính trọng và chăm sóc cha mẹ. Các từ liên quan gồm có: 'respect' (sự kính trọng), 'obedience' (sự vâng lời), 'duty' (nghĩa vụ).

Video minh hoạ hiếu đễ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiếu đễ

Câu hỏi thường gặp về "hiếu đễ"

Hiếu đễ tiếng Anh là gì?

Hiếu đễ tiếng Anh là "filial piety" (danh từ), nghĩa là: Sự hiếu thảo, lòng kính trọng và chăm sóc cha mẹ của con cái.

"filial piety" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"filial piety" nghĩa tiếng Việt là "hiếu đễ". Hiếu đễ thể hiện lòng kính trọng và chăm sóc cha mẹ.

Phát âm "filial piety" như thế nào?

"filial piety" có phiên âm IPA /ˈfɪliəl ˈpaɪəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "filial piety"?

In Vietnamese culture, filial piety is considered the most important virtue of children. — Trong văn hóa Việt Nam, hiếu đễ được xem là đức tính quan trọng nhất của con cái.