The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiếu tử tiếng Anh là gì?

hiếu tử tiếng Anh là dutiful child /ˈdjuːtɪfəl tʃaɪld/. Một đứa trẻ thể hiện lòng hiếu thảo, trung thành và kính trọng đối với cha mẹ và người lớn tuổi.

Hình minh hoạ "hiếu tử" tiếng Anh là "dutiful child"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dutiful child

Danh từ
/ˈdjuːtɪfəl tʃaɪld/

Ví dụ câu với hiếu tử / dutiful child

  1. 1

    He is considered a dutiful child by his parents.

    Anh ấy được cha mẹ xem là một đứa trẻ hiếu thảo.

  2. 2

    Being a dutiful child involves respecting elders and helping with family chores.

    Là một đứa trẻ hiếu thảo bao gồm việc tôn trọng người lớn và giúp đỡ việc nhà.

Ghi chú dùng từ hiếu tử

Hiếu tử là người con hiếu thảo, kính trọng cha mẹ. Các từ liên quan: 'filial', 'obedient', 'respectful'.

Video minh hoạ hiếu tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiếu tử

Câu hỏi thường gặp về "hiếu tử"

Hiếu tử tiếng Anh là gì?

Hiếu tử tiếng Anh là "dutiful child" (danh từ), nghĩa là: Một đứa trẻ thể hiện lòng hiếu thảo, trung thành và kính trọng đối với cha mẹ và người lớn tuổi.

"dutiful child" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dutiful child" nghĩa tiếng Việt là "hiếu tử". Hiếu tử là người con hiếu thảo, kính trọng cha mẹ.

Phát âm "dutiful child" như thế nào?

"dutiful child" có phiên âm IPA /ˈdjuːtɪfəl tʃaɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dutiful child"?

Anh ấy được cha mẹ xem là một đứa trẻ hiếu thảo. — He is considered a dutiful child by his parents.