The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiệu lệnh tiếng Anh là gì?

hiệu lệnh tiếng Anh là command /kəˈmɑːnd/. Lệnh hoặc mệnh lệnh được đưa ra để ra hiệu hoặc điều khiển hành động.

Hình minh hoạ "hiệu lệnh" tiếng Anh là "command"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

command

Danh từ
/kəˈmɑːnd/

Ví dụ câu với hiệu lệnh / command

  1. 1

    Huấn luyện viên ra hiệu lệnh cho các cầu thủ bắt đầu trận đấu.

    The coach gave the command for the players to start the match.

  2. 2

    Trong quân đội, hiệu lệnh rất quan trọng để duy trì trật tự.

    In the army, commands are crucial to maintaining order.

Ghi chú dùng từ hiệu lệnh

Hiệu lệnh là một dạng lệnh hoặc mệnh lệnh trong quân đội hoặc các hoạt động tổ chức. Các từ liên quan gồm 'order' (lệnh), 'directive' (chỉ thị), 'instruction' (hướng dẫn).

Video minh hoạ hiệu lệnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiệu lệnh

Câu hỏi thường gặp về "hiệu lệnh"

Hiệu lệnh tiếng Anh là gì?

Hiệu lệnh tiếng Anh là "command" (danh từ), nghĩa là: Lệnh hoặc mệnh lệnh được đưa ra để ra hiệu hoặc điều khiển hành động.

"command" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"command" nghĩa tiếng Việt là "hiệu lệnh". Hiệu lệnh là một dạng lệnh hoặc mệnh lệnh trong quân đội hoặc các hoạt động tổ chức.

Phát âm "command" như thế nào?

"command" có phiên âm IPA /kəˈmɑːnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "command"?

The coach gave the command for the players to start the match. — Huấn luyện viên ra hiệu lệnh cho các cầu thủ bắt đầu trận đấu.