Tiếng Việt
Sai bảo tiếng Anh là gì?
sai bảo tiếng Anh là command /kəˈmænd/. ra lệnh hoặc chỉ huy ai đó làm gì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
command
Ví dụ câu với sai bảo / command
- 1
Ông ấy đã sai bảo nhân viên chuẩn bị cuộc họp.
He commanded the staff to prepare for the meeting.
- 2
Cô ấy sai bảo các học sinh làm bài tập về nhà.
She commanded the students to do their homework.
Ghi chú dùng từ sai bảo
Sai bảo có nghĩa là ra lệnh hoặc chỉ huy ai đó. Các từ liên quan: instruct (chỉ dẫn), order (ra lệnh), direct (chỉ đạo).
Video minh hoạ sai bảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sai bảo
Câu hỏi thường gặp về "sai bảo"
Sai bảo tiếng Anh là gì?
Sai bảo tiếng Anh là "command" (động từ), nghĩa là: ra lệnh hoặc chỉ huy ai đó làm gì.
"command" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"command" nghĩa tiếng Việt là "sai bảo". Sai bảo có nghĩa là ra lệnh hoặc chỉ huy ai đó.
Phát âm "command" như thế nào?
"command" có phiên âm IPA /kəˈmænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "command"?
He commanded the staff to prepare for the meeting. — Ông ấy đã sai bảo nhân viên chuẩn bị cuộc họp.