The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiệu quả kinh tế tiếng Anh là gì?

hiệu quả kinh tế tiếng Anh là economic efficiency /ˌiːkəˈnɒmɪk ɪˈfɪʃənsi/. Khả năng sử dụng nguồn lực để đạt được kết quả mong muốn một cách tối ưu về mặt chi phí và lợi ích.

Hình minh hoạ "hiệu quả kinh tế" tiếng Anh là "economic efficiency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

economic efficiency

Danh từ
/ˌiːkəˈnɒmɪk ɪˈfɪʃənsi/

Ví dụ câu với hiệu quả kinh tế / economic efficiency

  1. 1

    Chính sách này nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp.

    This policy aims to improve the economic efficiency of the company.

  2. 2

    Hiệu quả kinh tế của dự án đã được chứng minh qua các số liệu tài chính.

    The economic efficiency of the project has been demonstrated through financial data.

Ghi chú dùng từ hiệu quả kinh tế

Hiệu quả kinh tế đề cập đến khả năng tối ưu hóa lợi ích từ nguồn lực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hiệu suất' (performance), 'hiệu quả' (effectiveness), và 'tối ưu hóa' (optimization).

Video minh hoạ hiệu quả kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiệu quả kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "hiệu quả kinh tế"

Hiệu quả kinh tế tiếng Anh là gì?

Hiệu quả kinh tế tiếng Anh là "economic efficiency" (danh từ), nghĩa là: Khả năng sử dụng nguồn lực để đạt được kết quả mong muốn một cách tối ưu về mặt chi phí và lợi ích.

"economic efficiency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"economic efficiency" nghĩa tiếng Việt là "hiệu quả kinh tế". Hiệu quả kinh tế đề cập đến khả năng tối ưu hóa lợi ích từ nguồn lực.

Phát âm "economic efficiency" như thế nào?

"economic efficiency" có phiên âm IPA /ˌiːkəˈnɒmɪk ɪˈfɪʃənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "economic efficiency"?

This policy aims to improve the economic efficiency of the company. — Chính sách này nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp.